good to go
/ˈgʊd/Tính từ
- (không chính thức, về một vật) Sẵn sàng để sử dụng hoặc hoạt động bình thường, đặc biệt là sau khi sửa chữa hoặc đổi mới.(informal, of a thing) Ready for use or normal operation, especially after repair or renewal.I replaced the broken spring and now the toaster is good to go.Tôi đã thay thế lò xo bị hỏng và bây giờ máy nướng bánh mì đã hoạt động tốt.
- (thân mật, của một người) Sẵn sàng cho một số nhiệm vụ cụ thể hoặc sẵn sàng cho hoạt động bình thường, đặc biệt là sau khi chuẩn bị hoặc hồi phục.(informal, of a person) Ready for some specific task or ready for normal activity, especially after preparation or recovery.The doctor examined me and says I'm good to go.Bác sĩ đã khám cho tôi và nói rằng tôi có thể đi được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “good to go” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish